huấn thị

Học thuật
Thân thiện
huấn thị

Một giáo viên đưa ra huấn thị cho học sinh trong lớp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời dạy bảo, chỉ dẫn tính chất trang trọng, chính thức: "Huấn thị" lời nói hoặc văn bản chứa đựng những lời khuyên răn, dạy bảo, hướng dẫn về một vấn đề cụ thể, thường được đưa ra bởi người thẩm quyền, bề trên hoặc trong bối cảnh chính thức.
    • Sự khuyên răn, dạy bảo: Chỉ hành động hoặc nội dung của việc đưa ra những lời chỉ dạy, khuyên nhủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ban lãnh đạo đã ra một bản huấn thị về việc thực hiện kỷ luật lao động. (Ban lãnh đạo đã ban hành một văn bản chỉ dẫn về việc thực hiện kỷ luật lao động.)
    • Ông ấy luôn ghi nhớ những lời huấn thị của thầy giáo . (Ông ấy luôn ghi nhớ những lời dạy bảo của người thầy .)
    • Huấn thị của cấp trên cần được nghiêm túc chấp hành. (Lời chỉ dẫn của cấp trên cần được nghiêm túc thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ra huấn thị": ban hành, đưa ra chỉ thị, lời dạy bảo chính thức.

    • Thủ tướng Chính phủ đã ra huấn thị về công tác phòng chống thiên tai. (Thủ tướng Chính phủ đã ban hành chỉ dẫn về công tác phòng chống thiên tai.)
  • "Tuân theo huấn thị": nghe theo, làm theo lời dạy bảo, chỉ dẫn.

    • Chúng tôi cần tuân theo huấn thị của lãnh đạo. (Chúng tôi cần làm theo chỉ dẫn của lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ thị (danh từ): mệnh lệnh, yêu cầu cụ thể phải thực hiện, mang tính bắt buộc mạnh hơn "huấn thị".
  • Khuyến cáo (danh từ): lời khuyên nhủ, đề nghị nên làm, tính chất trang trọng nhưng ít tính mệnh lệnh hơn "huấn thị".
  • Giáo huấn (danh từ): lời dạy dỗ, răn bảo, thường gắn với đạo đức, lẽ sống, phạm vi có thể rộng hơn ít tính hành chính hơn "huấn thị".
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ dẫn: hướng dẫn, dạy bảo cách thức thực hiện.
  • Khuyên răn: khuyên nhủ, răn dạy (thường về đạo đức, cách cư xử).
Các cụm từ liên quan
  • Lời huấn thị: cụm từ nhấn mạnh nội dung bằng lời nói của sự dạy bảo.

    • Lời huấn thị của vị lão thành thật sâu sắc. (Lời dạy bảo của vị lão thành thật sâu sắc.)
  • Văn bản huấn thị: văn bản chứa đựng những chỉ dẫn, dạy bảo chính thức.

    • Văn bản huấn thị đã được gửi đến tất cả các đơn vị. (Văn bản chỉ dẫn đã được gửi đến tất cả các đơn vị.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "huấn thị" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp trong văn bản hoặc lời nói trang trọng.)

huấn thị

Một giáo viên đưa ra huấn thị cho học sinh trong lớp.

  1. Khuyên răn dạy bảo về vấn đề .

Từ chứa "huấn thị"